• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ RF tại CĐ Kythuatđóng góp từ RF tại CĐ Kinhte)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    == Điện==
    == Điện==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====tần số cao=====
    =====tần số cao=====

    23:16, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    Điện

    tần số cao

    Giải thích VN: Viết tắt của từ Radio frequency.

    Tham khảo chung

    • rf : National Weather Service
    • rf : amsglossary
    • rf : Corporateinformation
    • rf : Chlorine Online
    • rf : semiconductorglossary
    • rf : Foldoc
    • rf : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X