-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: === n === ===== ふじょ - [扶助] ===== ===== ちからぞえ - [力添え] ===== ===== じょりょく - [助力] ===== ===== さんじょ - [賛助] ===== :: Tiến hành hoạt độ...)
Dòng 16: Dòng 16: ===== アシスト ========== アシスト =====:: sử dụng sự trợ giúp trọng lực của sao Hỏa và sao Thiên Vương: 土星と天王星の重力アシストを利用する:: sử dụng sự trợ giúp trọng lực của sao Hỏa và sao Thiên Vương: 土星と天王星の重力アシストを利用する+ + == Kinh tế ==+ ===== したざさえ - [下支え] =====+ :''Category'': 相場・格言・由来+ :''Explanation'': 相場がある水準以上に下がらないよう、買いを入れること。Hiện nay
n
さんじょ - [賛助]
- Tiến hành hoạt động quân sự nhờ sự trợ giúp của liên hợp quốc: 国連の賛助下で軍事活動を行う
- Phô trương sự trợ giúp: 賛助出演する
きょうちょう - [協調]
- sự trợ giúp của Châu Âu: ヨーロッパの協調
- trợ giúp chính sách kinh tế và tài chính: 経済・金融政策の協調
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
