• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Asian tại CĐ Kythuatđóng góp từ Asian tại CĐ Kinhte)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'eiʃn</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'eiʃn</font>'''/=====
    Dòng 15: Dòng 11:
    =====(thuộc) châu á=====
    =====(thuộc) châu á=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N. & adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N. & adj.=====
    =====N.=====
    =====N.=====

    19:36, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'eiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người châu á

    Tính từ

    (thuộc) châu á

    Chuyên ngành

    Oxford

    N. & adj.
    N.
    A native of Asia.
    A person of Asiandescent.
    Adj. of or relating to Asia or its people, customs,or languages. [L Asianus f. Gk Asianos f. Asia]

    Tham khảo chung

    • asian : Corporateinformation
    • asian : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X