• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Obcordate tại CĐ Kythuatđóng góp từ Obcordate tại CĐ Kinhte)
    (/'''<font color="red">ɔb'kɔdeit</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">ɔb'kɔdeit</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ɔb'kɔ:dit</font>'''/=====
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    04:55, ngày 5 tháng 6 năm 2008

    /ɔb'kɔ:dit/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thực vật học) hình tim ngược

    Oxford

    Adj.

    Biol. in the shape of a heart and attached at the pointedend.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X