• (Khác biệt giữa các bản)
    (Viết nghĩa của từ vào đây)
    (DTY (Drawn Textured Yarn))
    Dòng 1: Dòng 1:
    == Thông dụng ==
    == Thông dụng ==
    -
    ===== DTY (Drawn Textured Yarn) =====
    +
    ===== DTY (Drawn Textured Yarn): sợi DTY (sợi sơ dài) =====
    -
     
    +
    == Dệt may==
    == Dệt may==

    16:36, ngày 21 tháng 6 năm 2008

    Thông dụng

    DTY (Drawn Textured Yarn): sợi DTY (sợi sơ dài)

    Dệt may

    Nghĩa chuyên ngành

    sợi dún

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X