-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: =====Người bị trục xuất; người bị đày==========Người bị trục xuất; người bị đày=====- ==Chuyên ngành==+ - {|align="right"+ ==Các từ liên quan==- | __TOC__+ ===Từ đồng nghĩa===- |}+ =====noun=====- === Oxford===+ :[[exile]] , [[expatriate]] , [[expellee]]- =====N.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====A person who has been or is being deported.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
