• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bình động=====
    +
    =====(thiên văn ) bình động=====
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====sự bình động=====
    =====sự bình động=====

    13:19, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /lai´breiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc, tình trạng bập bềnh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) bình động

    Điện lạnh

    sự bình động

    Oxford

    N.
    An apparent oscillation of a heavenly body, esp. the moon,by which the parts near the edge of the disc are alternately inview and out of view. [L libratio f. librare f. librabalance]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X