• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(cơ học ) xà dọc=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 14: Dòng 17:
    =====A longitudinal member of a plane's fuselage. [F, = girder]=====
    =====A longitudinal member of a plane's fuselage. [F, = girder]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    13:45, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´lɔndʒərən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thân máy bay

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (cơ học ) xà dọc

    Oxford

    N.
    A longitudinal member of a plane's fuselage. [F, = girder]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X