• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====hình trăng; nửa tháng=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 23: Dòng 26:
    =====Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist. [L lunatus f. luna moon]=====
    =====Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist. [L lunatus f. luna moon]=====
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    13:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´lu:nit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hình lưỡi liềm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hình trăng; nửa tháng

    Điện lạnh

    bán nguyệt, hình lưỡi liềm

    Kỹ thuật chung

    hình trăng
    nửa thắng

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. crescent-shaped.
    N. a crescent-shapedprehistoric implement etc.
    Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist. [L lunatus f. luna moon]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X