• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tương đối=====
    +
    =====(vật lý ) tương đối=====
    === Oxford===
    === Oxford===
    =====Adj.=====
    =====Adj.=====

    17:41, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸reləti´vistik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (vật lý) thuộc tương đối luận

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) tương đối

    Oxford

    Adj.
    Physics (of phenomena etc.) accurately described only bythe theory of relativity.
    Relativistically adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X