• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====không giải được=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 20: Dòng 23:
    =====Unsolvability n.unsolvableness n.=====
    =====Unsolvability n.unsolvableness n.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    20:07, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /ʌn´sɔlvəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thể giải thích được, không thể giải quyết được
    (toán học) không thể tìm ra lời giải

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không giải được

    Kỹ thuật chung

    không giải được

    Oxford

    Adj.
    That cannot be solved, insoluble.
    Unsolvability n.unsolvableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X