• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Đúng hướng; thẳng đứng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thẳng đứng===== ::...)
    Dòng 11: Dòng 11:
    =====Đúng hướng; thẳng đứng=====
    =====Đúng hướng; thẳng đứng=====
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====trực hướng=====
     +
     +
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====thẳng đứng=====
    =====thẳng đứng=====
    ::[[orthotropic]] [[deck]]
    ::[[orthotropic]] [[deck]]
    Dòng 19: Dòng 23:
    ::[[orthotropic]] [[plate]]
    ::[[orthotropic]] [[plate]]
    ::thanh thẳng đứng
    ::thanh thẳng đứng
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Xây dựng]]

    16:46, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đúng hướng; thẳng đứng

    Xây dựng

    trực hướng

    Kỹ thuật chung

    thẳng đứng
    orthotropic deck
    nền thẳng đứng
    orthotropic plate
    thanh thẳng đứng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X