• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:38, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">'seinjəridʤ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'seinjəridʤ</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(sử học) quyền lãnh chúa=====
    =====(sử học) quyền lãnh chúa=====
    - 
    =====Thuế đúc tiền=====
    =====Thuế đúc tiền=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====(also seignorage) 1 a a profit made by issuing currency,esp. by issuing coins rated above their intrinsic value. bhist. the Crown's right to a percentage on bullion brought to amint for coining.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hist. something claimed by a sovereign orfeudal superior as a prerogative. [ME f. OF seignorage,seigneurage (as SEIGNEUR)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'seinjəridʤ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (sử học) quyền lãnh chúa
    Thuế đúc tiền

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X