-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hình lưỡi liềm===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bán nguyệt, hình lưỡi l...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´lu:nit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Hình lưỡi liềm==========Hình lưỡi liềm=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====bán nguyệt, hình lưỡi liềm=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bán nguyệt, hình lưỡi liềm=====+ === Kỹ thuật chung ========hình trăng==========hình trăng=====- =====nửa thắng=====+ =====nửa thắng=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj. crescent-shaped.==========Adj. crescent-shaped.=====20:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
