-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành==...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´su:pə¸kɔndək´tiviti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn==========(vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====độ siêu dẫn=====+ | __TOC__- + |}- == Điện lạnh==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ siêu dẫn=====- =====hiện tượng siêu dẫn=====+ === Điện lạnh===- + =====hiện tượng siêu dẫn=====- == Oxford==+ === Oxford===- ===N.===+ =====N.=====- + =====Physics the property of zero electrical resistance in somesubstances at very low absolute temperatures.==========Physics the property of zero electrical resistance in somesubstances at very low absolute temperatures.==========Superconductingadj. superconductive adj.==========Superconductingadj. superconductive adj.=====20:04, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
