-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác brick-field =====Như brick-field===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====nhà máy gạch===== ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}Dòng 12: Dòng 8: =====Như brick-field==========Như brick-field=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========nhà máy gạch==========nhà máy gạch=====- =====lò gạch=====+ =====lò gạch=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A place where bricks are made.==========A place where bricks are made.=====18:45, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- brickyard : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
