• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be firm fleshed ===== ::Da thịt rắn chắc)
    Hiện nay (20:02, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[firm]] [[fleshed]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[firm]] [[fleshed]] =====
    ::Da thịt rắn chắc
    ::Da thịt rắn chắc
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be firm fleshed
    Da thịt rắn chắc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X