• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be forewarned is to be forearmed ===== ::Được báo trước là đã chuẩn bị trước)
    Hiện nay (20:03, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[forewarned]] [[is]] [[to]] [[be]] [[forearmed]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[forewarned]] [[is]] [[to]] [[be]] [[forearmed]] =====
    ::Được báo trước là đã chuẩn bị trước
    ::Được báo trước là đã chuẩn bị trước
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be forewarned is to be forearmed
    Được báo trước là đã chuẩn bị trước

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X