• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be in the know ===== ::Biết rõ(công việc); (đua ngựa)được tin mách riêng, được mách nước để đánh cá)
    Hiện nay (20:05, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[in]] [[the]] [[know]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[in]] [[the]] [[know]] =====
    ::Biết rõ(công việc); (đua ngựa)được tin mách riêng, được mách nước để đánh cá
    ::Biết rõ(công việc); (đua ngựa)được tin mách riêng, được mách nước để đánh cá
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be in the know
    Biết rõ(công việc); (đua ngựa)được tin mách riêng, được mách nước để đánh cá

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X