-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ===Idioms=== =====To be incapacitated from voting ===== ::Không có tư cách bầu cử)
Dòng 2: Dòng 2: =====[[To]] [[be]] [[incapacitated]] [[from]] [[voting]] ==========[[To]] [[be]] [[incapacitated]] [[from]] [[voting]] =====::Không có tư cách bầu cử::Không có tư cách bầu cử+ [[Thể_loại:idioms]][[Thể_loại:idioms]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
