• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tư lợi, tính tư lợi===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====One's personal interest or advantage.===== =====Self-intereste...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸self´intrest</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Tư lợi, tính tư lợi=====
    =====Tư lợi, tính tư lợi=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====One's personal interest or advantage.=====
    =====One's personal interest or advantage.=====

    02:57, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸self´intrest/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tư lợi, tính tư lợi

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    One's personal interest or advantage.
    Self-interestedadj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X