-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tình anh em===== =====Phường hội===== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học==...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">frə´tə:niti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ ==Chuyên ngành==- ===N.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====N.==========Community, brotherhood, crowd, set, clique, coterie,circle, society, US club: Rumours have been circulating in theacademic fraternity for months.==========Community, brotherhood, crowd, set, clique, coterie,circle, society, US club: Rumours have been circulating in theacademic fraternity for months.=====Dòng 25: Dòng 21: =====Company,guild, clan, league, club, union, society, association: She hasjoined the fraternity of legal clerks.==========Company,guild, clan, league, club, union, society, association: She hasjoined the fraternity of legal clerks.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. -ies) 1 a religious brotherhood.==========(pl. -ies) 1 a religious brotherhood.=====23:58, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Community, brotherhood, crowd, set, clique, coterie,circle, society, US club: Rumours have been circulating in theacademic fraternity for months.
Tham khảo chung
- fraternity : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
