• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng===== =====Sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm===== =====Tính ...)
    Dòng 38: Dòng 38:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=smoothness smoothness] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=smoothness smoothness] : Corporateinformation
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=smoothness smoothness] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=smoothness smoothness] : Chlorine Online
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    18:32, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
    Sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
    Tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
    Tính hoà nhã
    Tính ngọt xớt

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tính trơn

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    độ trơn

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    máy đo độ nhẵn (mặt giấy)

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X