• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác aluminum ===Danh từ=== =====Nhôm===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(US aluminum) a silvery light and malleable metalli...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">,ælju'minjəm</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    06:28, ngày 21 tháng 5 năm 2008

    /,ælju'minjəm/

    Thông dụng

    Cách viết khác aluminum

    Danh từ

    Nhôm

    Oxford

    N.

    (US aluminum) a silvery light and malleable metallic elementresistant to tarnishing by air. °Symb.: Al.
    Aluminium bronzean alloy of copper and aluminium. [aluminium, alt. (aftersodium etc.) f. aluminum, earlier alumium f. ALUM + -IUM]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X