-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===V.=== =====Acc...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 11: Dòng 11: =====Chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)==========Chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[amassed]]+ * Ving:[[amassing]]== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==16:31, ngày 20 tháng 12 năm 2007
Tham khảo chung
- amass : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
