• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm nghĩa mới)
    (sửa lỗi)
    Dòng 8: Dòng 8:
    ::Flower, blossom
    ::Flower, blossom
    ::bloom
    ::bloom
    - 
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    Dòng 40: Dòng 39:
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    [[Thể_loại:Kinh tế]]
    [[Thể_loại:Kinh tế]]
    -
    [[Category: Xây dựng]][[Category: Kỹ thuật chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]

    03:13, ngày 4 tháng 10 năm 2008


    Thông dụng

    Danh từ
    Flower, blossom
    bloom

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    dash
    delineate

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    flower
    impress
    print
    draw

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bloom
    flower
    fluidify

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X