• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm nghĩa từ)
    Dòng 6: Dòng 6:
    ===== そとわく - [外枠] =====
    ===== そとわく - [外枠] =====
    ===== わく - [枠] =====
    ===== わく - [枠] =====
     +
    ==Quy hoạch thiết kế==
     +
    ===== スカイライン=====
     +
     +
    [[Thể_loại:xây dựng]]

    02:38, ngày 4 tháng 11 năm 2008

    n

    りんかく - [輪郭]
    ヘム

    Tin học

    そとわく - [外枠]
    わく - [枠]

    Quy hoạch thiết kế

    スカイライン

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X