• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm nghĩa từ)
    Hiện nay (02:56, ngày 4 tháng 11 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (thêm nghĩa từ)
     
    Dòng 10: Dòng 10:
    ::杭頭部 Đầu cọc
    ::杭頭部 Đầu cọc
    ::杭先端 Mũi cọc
    ::杭先端 Mũi cọc
     +
    ::場所打ち込み杭 Cọc khoan nhồi
     +
    ::支持杭 Cọc chịu nén
     +
    ::摩擦杭 Cọc ma sát
     +
    ::引き抜き杭 Cọc kéo nhổ
     +
    ::斜杭 Cọc nghiêng
     +
    ::舫杭 Cọc thuyền
     +
    ::杭基礎 Móng cọc
    [[Thể_loại:xây dựng]]
    [[Thể_loại:xây dựng]]

    Hiện nay

    n

    ポール

    Kỹ thuật

    ペグ

    Xây dựng

    杭[ くい ]
    杭体 Thân cọc
    杭頭部 Đầu cọc
    杭先端 Mũi cọc
    場所打ち込み杭 Cọc khoan nhồi
    支持杭 Cọc chịu nén
    摩擦杭 Cọc ma sát
    引き抜き杭 Cọc kéo nhổ
    斜杭 Cọc nghiêng
    舫杭 Cọc thuyền
    杭基礎 Móng cọc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X