• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thói hình thức, chủ nghĩa hình thức===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hệ hình thức==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´fɔ:mə¸lizəm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Thói hình thức, chủ nghĩa hình thức=====
    =====Thói hình thức, chủ nghĩa hình thức=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hệ hình thức=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hệ hình thức=====
    -
    =====hình thức luận=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====hình thức luận=====
    -
    == Oxford==
    +
    === Oxford===
    -
    ===N.===
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    =====A excessive adherence to prescribed forms. b the use offorms without regard to inner significance.=====
    =====A excessive adherence to prescribed forms. b the use offorms without regard to inner significance.=====

    23:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´fɔ:mə¸lizəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thói hình thức, chủ nghĩa hình thức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hệ hình thức

    Kỹ thuật chung

    hình thức luận

    Oxford

    N.
    A excessive adherence to prescribed forms. b the use offorms without regard to inner significance.
    Derog. anartist's concentration on form at the expense of content.
    Thetreatment of mathematics as a manipulation of meaninglesssymbols.
    Theatr. a symbolic and stylized manner ofproduction.
    Physics & Math. the mathematical description of aphysical situation etc.
    Formalist n. formalistic adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X