• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be grieved to see sth ===== ::Nhìn thấy việc gì mà cảm thấy xót xa)
    Hiện nay (20:03, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[grieved]] [[to]] [[see]] [[sth]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[grieved]] [[to]] [[see]] [[sth]] =====
    ::Nhìn thấy việc gì mà cảm thấy xót xa
    ::Nhìn thấy việc gì mà cảm thấy xót xa
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be grieved to see sth
    Nhìn thấy việc gì mà cảm thấy xót xa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X