• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác methodise ===Ngoại động từ=== =====Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá===== ...)
    So với sau →

    14:16, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác methodise

    Ngoại động từ

    Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá

    Oxford

    V.tr.

    (also -ise) 1 reduce to order.
    Arrange in an orderlymanner.
    Methodizer n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X