• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác hah ===Thán từ=== =====A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)===== ===Nội động từ...)
    So với sau →

    15:29, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác hah

    Thán từ

    A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)

    Nội động từ

    Kêu ha ha
    to hum and ha

    Xem hum

    Viết tắt của hectare

    Oxford

    Ha int.

    Repr. laughter. [OE: cf. HA]

    Tham khảo chung

    • ha : National Weather Service
    • ha : amsglossary
    • ha : Corporateinformation
    • ha : Chlorine Online
    • ha : Foldoc
    • ha : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X