-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ===['''<font color='red'> まわる </font>'''] === ==== v5r ==== ===== xoáy ===== ===== xoay ===== ===== đi quanh/quay/chuyển hồi/quá (thời gian) ===== :: 地球は太陽を~...)n (ví dụ dùng từ)
Dòng 6: Dòng 6: :: 地球は太陽を~。: Trái đất quay quanh mặt trời.:: 地球は太陽を~。: Trái đất quay quanh mặt trời.:: 今は10時を少し~ったところだ。: Bây giờ đã quá 10 giờ một chút.:: 今は10時を少し~ったところだ。: Bây giờ đã quá 10 giờ một chút.+ :: 「ユニコム」の担当者の方がいらっしゃなかったので、そのまま、「ヤマダオートバイ」へ回ったんです。Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
