• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) (thuộc) tam thức===== ::trinomial equation ::phương trình tam thức ===Danh từ=== =====(toán học) ...)
    So với sau →

    17:40, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) (thuộc) tam thức
    trinomial equation
    phương trình tam thức

    Danh từ

    (toán học) tam thức
    (sinh vật học) thuật ngữ sinh học gồm ba từ ghép thành (để chỉ giống, loài, phân loài)

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. consisting of three terms.
    N. a scientificname or algebraic expression of three terms. [TRI- afterBINOMIAL]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X