• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự giao phối===== ===Ngoại động từ=== =====Đặt chéo nhau===== =====Cho giao phối nhau===== ===Nội động từ=== ...)
    So với sau →

    17:41, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giao phối

    Ngoại động từ

    Đặt chéo nhau
    Cho giao phối nhau

    Nội động từ

    Chéo nhau
    Giao phối nhau

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giao nhau

    Oxford

    V.

    Tr. & intr. lay or lie across each other.
    A intr. (ofanimals) breed with each other. b tr. cause to do this.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X