• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Băng catxet===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====cát xét===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa...)
    So với sau →

    07:01, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Băng catxet

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    cát xét

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    hộp đựng phim

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    băng từ
    magnetic tape cassette
    hộp băng từ
    hộp băng
    magnetic tape cassette
    hộp băng từ
    hộp băng từ
    máy ghi âm

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    băng cát-sét
    hộp băng từ

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A sealed case containing a length of tape, ribbon, etc.,ready for insertion in a machine, esp.: 1 a length of magnetictape wound on to spools, ready for insertion in a tape recorder.2 a length of photographic film, ready for insertion in acamera. [F, dimin. of casse CASE(2)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X