• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có một trục===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tính duy nhất===== == Từ điển Kỹ th...)
    So với sau →

    07:08, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có một trục

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tính duy nhất

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn trục
    một trục
    uniaxial compression method
    phương pháp nén một trục
    uniaxial xrystal
    tinh thể một trục

    Oxford

    Adj.

    Having a single axis.
    Uniaxially adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X