• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(như) crackle===== =====Da lợn quay giòn===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====The crisp skin of roast pork.===== =====Joc...)
    So với sau →

    20:42, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) crackle
    Da lợn quay giòn

    Oxford

    N.

    The crisp skin of roast pork.
    Joc. or offens.attractive women regarded collectively as objects of sexualdesire.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X