• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Xoáy tròn, xoáy cuộn===== ::a vortical motion ::một chuyển động xoáy tròn =====(nghĩa bóng) quay cuồng=...)
    So với sau →

    21:30, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xoáy tròn, xoáy cuộn
    a vortical motion
    một chuyển động xoáy tròn
    (nghĩa bóng) quay cuồng

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    rota xoáy

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chảy rối

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X