• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không cửa không nhà, vô gia cư===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Dispossessed, outcast, exiled...)
    So với sau →

    22:03, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không cửa không nhà, vô gia cư

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Dispossessed, outcast, exiled, vagabond, derelict,unsettled; unhoused: Their houses destroyed in the war,homeless people wandered everywhere.
    N.
    The homeless. knights of the road, vagrants, vagabonds,tramps, US bums, hoboes: There are not enough shelters for thehomeless.

    Oxford

    Adj.

    Lacking a home.
    Homelessness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X