• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) Ôm===== ::international ohm ::Ôm quốc tế == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đơn v...)
    So với sau →

    07:20, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) Ôm
    international ohm
    Ôm quốc tế

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn vị Si về điện trở

    Oxford

    N.

    Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.
    Ohmage n. [G. S. Ohm, Ger. physicist d. 1854]

    Tham khảo chung

    • ohm : National Weather Service
    • ohm : amsglossary
    • ohm : Corporateinformation
    • ohm : Chlorine Online
    • ohm : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X