• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tầng lớp quý tộc===== ::noblesse oblige ::kẻ càng quyền cao chức trọng càng gánh trách nhiệm nặng nề ...)
    So với sau →

    00:39, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tầng lớp quý tộc
    noblesse oblige
    kẻ càng quyền cao chức trọng càng gánh trách nhiệm nặng nề

    Oxford

    N.

    The class of nobles (esp. of a foreign country).
    Noblesseoblige privilege entails responsibility. [ME = nobility, f. OF(as NOBLE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X