• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nhận cảm, thụ cảm===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tuyệt v...)
    So với sau →

    01:12, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhận cảm, thụ cảm

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    tuyệt vời

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cảnh sát trưởng
    cỡ cực lớn
    đốc công
    hàng cỡ cực lớn
    hàng cực tốt
    hàng siêu hạng
    người giám sát
    người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Wonderful: A super collection of synonyms for this wordappears under superb, below.

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj.
    (also super-duper) colloq. (also as int.)exceptional; splendid.
    Commerce superfine.
    Commerce (of ameasure) superficial, in square (not lineal or solid) measure(120 super ft.; 120 ft. super).
    N. colloq.
    Theatr. asupernumerary actor.
    A superintendent.
    Superphosphate.
    An extra, unwanted, or unimportant person; a supernumerary.
    Commerce superfine cloth or manufacture. [abbr.]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X