• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Hầu như chắc chắn===== ::probably not ::chắc là không == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngàn...)
    So với sau →

    05:28, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    Hầu như chắc chắn
    probably not
    chắc là không

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    có lẽ

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adv.

    (very) likely, in all likelihood, in all probability,undoubtedly, doubtlessly, indubitably, unquestionably,presumably, quite, all things considered, to all intents andpurposes, possibly, perhaps, Colloq as likely as not, quite:She is probably the best tennis player in the world at themoment.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X