• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(sinh vật học) vô tính===== ::asexual reproduction ::sinh sản vô tính == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuy...)
    So với sau →

    06:25, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (sinh vật học) vô tính
    asexual reproduction
    sinh sản vô tính

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    vô tính

    Oxford

    Adj.

    Biol.
    Without sex or sexual organs.
    (ofreproduction) not involving the fusion of gametes.
    Withoutsexuality.
    Asexuality n. asexually adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X