• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không lập lờ, không mập mờ; rõ ràng===== ::an unequivocal attitude ::một thái độ không lập lờ ====...)
    So với sau →

    06:48, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không lập lờ, không mập mờ; rõ ràng
    an unequivocal attitude
    một thái độ không lập lờ
    Không đáng nghi ngờ, không khả nghi
    Rõ rệt, chắc chắn; dứt khoát

    Oxford

    Adj.

    Not ambiguous, plain, unmistakable.
    Unequivocally adv.unequivocalness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X