• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(ngôn ngữ học) âm vị===== ::English has 24 consonant phonemes ::tiếng Anh có 24 âm vị phụ âm == T...)
    So với sau →

    08:34, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngôn ngữ học) âm vị
    English has 24 consonant phonemes
    tiếng Anh có 24 âm vị phụ âm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    âm vị

    Oxford

    N.

    Any of the units of sound in a specified language thatdistinguish one word from another (e.g. p, b, d, t as in pad,pat, bad, bat, in English).
    Phonemic adj. phonemics n. [FphonŠme f. Gk phonema sound, speech f. phoneo speak]

    Tham khảo chung

    • phoneme : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X