• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hỏa táng==...)
    So với sau →

    12:43, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    hỏa táng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    thiêu

    Oxford

    V.tr.

    Consume (a corpse etc.) by fire.
    Cremation n.cremator n. [L cremare burn]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X