• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====(hàng không) rời khỏi máy bay===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tháo rời máy===...)
    So với sau →

    13:56, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Nội động từ

    (hàng không) rời khỏi máy bay

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tháo rời máy

    Oxford

    V.

    Esp. US 1 intr. disembark from an aeroplane.
    Tr. removefrom an aeroplane.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X