• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) chiếu, xạ ảnh===== ::projective geometry ::hình học xạ ảnh ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== ===...)
    So với sau →

    18:39, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) chiếu, xạ ảnh
    projective geometry
    hình học xạ ảnh

    Oxford

    Adj.

    Geom. a relating to or derived by projection. b (of aproperty of a figure) unchanged by projection.
    Psychol.mentally projecting or projected (a projective imagination).
    Projectively adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X